Từ Điển Anh - Việt Thông Minh
Tra cứu hơn 15,000+ từ vựng Tiếng Anh kèm phiên âm quốc tế IPA, phái sinh loại từ, từ đồng nghĩa và câu ví dụ ngữ cảnh.
Từ Vựng Tra Cứu Nhiều Nhất
apple/ˈæp.əl/
quả táoresilient/rɪˈzɪl.jənt/
kiên cường, phục hồi nhanhopportunity/ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/
cơ hội, thời cơinnovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
sự đổi mới, sáng tạosustainability/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/
sự bền vữngperspective/pəˈspek.tɪv/
góc nhìn, quan điểmambition/æmˈbɪʃ.ən/
hoài bão, khát vọngdiligent/ˈdɪl.ɪ.dʒənt/
siêng năng, cần cù